Bản dịch của từ 介胄之间 trong tiếng Anh

介胄之间

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介胄之间 (Danh từ)

jiè zhòu zhī jiān
01

Between armor and helmets; originally on the battlefield — figuratively, in the midst of war or conflict; in a dangerous, battle-like situation

介胄:古代作战时将士们穿戴的铠甲和头盔。借指在战争中或战场上。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介胄之间

jiè

zhòu

zhī

jiān

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
胄嗣
胄子
胄序
胄族
胄监
之个
之乎者也
之任
之前
间不容发
间不容瞬
间不容砺
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép