Bản dịch của từ 介雅 trong tiếng Anh

介雅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介雅 (Danh từ)

jiè yǎ
01

An ancient lyrical-poetic form (a type of Yuefu folk-poem) from classical Chinese poetry

古代乐府诗的一种。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介雅

jiè

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
雅业
雅丽
雅乌
雅乐
雅事
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép