Bản dịch của từ 介鳞 trong tiếng Anh

介鳞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

介鳞 (Danh từ)

jiè lín
01

A term referring to certain insects: jiǎchóng (beetles) and línchóng (scale-like insects) — collectively insects with hard shells or scales

1.甲虫与鳞虫。

Ví dụ
02

A derogatory metaphor for distant barbarian or frontier peoples (those considered outside the central civilization).

3.比喻远夷。含贬义。

Ví dụ
03

A legendary/ancient fish — a mythical ancestral fish in ancient Chinese lore

2.古代传说中的鱼类祖先。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 介鳞

jiè

lín

Các từ liên quan

介丘
介义
介之推
介乘
介事
鳞亚
鳞介
鳞伤
鳞僮
鳞光
介
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
㝏, 界, 𡗟, 𡗦, 𡗲
Hình thái radical:
⿱,人,⿰,丿,丨
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép