Bản dịch của từ 仍云 trong tiếng Anh
仍云
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Réng | ㄖㄥˊ | r | eng | thanh sắc |
仍云 (Thành ngữ)
【réng yún】
01
Descendants; posterity (collective term for later generations; originally 仍 = 8th-generation grandson, 云 = 9th-generation grandson)
1.仍孙与云孙的并称。仍,八世孙;云,九世孙。亦泛指子孙后代。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Describes many descendants; progeny flourishing (literary/archaic usage)
2.形容子孙蕃衍。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仍云
réng
仍
yún
云
Các từ liên quan
仍世
仍亲
仍仍
仍几
仍因
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
- Bính âm:
- 【réng】【ㄖㄥˊ】【NHƯNG】
- Các biến thể:
- 伋
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礽
㭁
陾
芿
䄧
㺱
䚮
辸
倯
𠎷
𠏒
侞
𠌒
𠐡
𠉷
僥
他
𠐷
㒇
倍
阞
丒
户
闩
仃
㐋
分
㠪
𠀈
𠕳
气
夬
仍然
仍旧
仍未
仍让
频仍
仍孙
仍将如此
仍不死心
一仍旧贯
