Bản dịch của từ 仍几 trong tiếng Anh
仍几
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Réng | ㄖㄥˊ | r | eng | thanh sắc |
仍几 (Danh từ)
【réng jǐ】
01
A table/altar set left exactly as it was (kept in the deceased's original arrangement) to commemorate the dead.
保留原样的几案。为纪念死者,保留如生前原样,故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仍几
réng
仍
jǐ
几
Các từ liên quan
仍世
仍云
仍亲
仍仍
仍因
几丁质
几上肉
几个
几乎
- Bính âm:
- 【réng】【ㄖㄥˊ】【NHƯNG】
- Các biến thể:
- 伋
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フノ
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
礽
㭁
陾
芿
䄧
㺱
䚮
辸
倯
𠎷
𠏒
侞
𠌒
𠐡
𠉷
僥
他
𠐷
㒇
倍
阞
丒
户
闩
仃
㐋
分
㠪
𠀈
𠕳
气
夬
仍然
仍旧
仍未
仍让
频仍
仍孙
仍将如此
仍不死心
一仍旧贯
