Bản dịch của từ 从一而终 trong tiếng Anh

从一而终

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

从一而终 (Tính từ)

cóng yì ér zhōng
01

A wife who remains faithful and does not remarry after her husband's death, reflecting traditional feudal customs.

丈夫死了不再嫁人,这时旧时束缚妇女的封建礼教。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从一而终

cóng

ér

zhōng

Các từ liên quan

从一
从一以终
从不
从世
从业
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
而上
而下
而且
而乃
而亦
终不成
终不然
终世
终丧
终久
从
Bính âm:
【cóng】【ㄘㄨㄥˊ】【TÒNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép