Bản dịch của từ 从橐 trong tiếng Anh

从橐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从橐 (Danh từ)

cóng tuó
01

An alternative form of the term '从槖', a rare noun referring to an old or specific item or name in classical Chinese.

1.亦作“从槖”。

Ví dụ
02

An attendant or literary aide who carries a pouch and writing tools to assist and advise a ruler or official; a literary retainer.

2.谓负橐簪笔,以备顾问。亦指文学侍从之臣。语出《汉书.赵充国传》:“安世(张安世)本持橐簪笔事孝武帝数十年。”颜师古注引张晏曰:“橐,契囊也。近臣负橐簪笔,从备顾问,或有所纪也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从橐

cóng

tuó

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
橐中装
橐他
橐佗
橐侣
橐吾
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép