Bản dịch của từ 从迹 trong tiếng Anh

从迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从迹 (Danh từ)

cóng jì
01

Trace, track; to follow or imitate; to investigate traces.

1.即踪迹。追随仿效;追查。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Trace; mark or sign that indicates the presence or occurrence of something.

2.即踪迹。迹象。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从迹

cóng

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép