Bản dịch của từ 从食 trong tiếng Anh

从食

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

Cóng

ㄘㄨㄥˊcongthanh sắc

从食 (Danh từ)

cóng shí
01

Side dishes or snacks such as small bites or refreshments

3.犹言副食。指小食﹑点心等食品。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To follow or accompany someone in eating; to eat along with others.

2.跟随着吃食。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To offer accompanying food or share dishes, often in ritual or ceremonial contexts.

1.配享。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 从食

cóng

shí

Các từ liên quan

从一
从一以终
从一而终
从不
从世
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
从
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【THUNG】
Các biến thể:
䢨, 従, 從, 縱, 䢨, 𠂥, 𠚪, 𠠴, 𢓅, 𢓺, 𣃗, 𧽵, 𨑢, 𨑹, 𨒀, 𨒁
Hình thái radical:
⿰,人,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép