Bản dịch của từ 仐 trong tiếng Anh
仐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jīn | ㄐㄧㄣ | N/A | N/A | N/A |
仐 (Tính từ)
【jīn】
01
Non-standard form of '今' (now).
同“今”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
- Các biến thể:
- 傘
- Hình thái radical:
- ⿱,人,十
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
禁
荕
鍂
襟
紟
竻
衿
黅
惍
鹶
琻
埐
糣
鏒
糤
䀐
䊉
饊
繖
伞
傘
䫩
糝
䉈
𠆢
𠈔
众
令
𠏧
𠍺
𠇮
𠆷
𠐸
倉
𠉲
𠓹
斤
犬
𠚫
手
不
毌
夃
尤
卆
午
仃
㔹
