Bản dịch của từ 仓储 trong tiếng Anh

仓储

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

仓储 (Động từ)

cāng chǔ
01

To store or keep goods in a warehouse; to warehouse

用仓库储存

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

仓储 (Danh từ)

cāng chǔ
01

Storage facility; warehouse for goods

仓库储存的物资

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仓储

cāng

chǔ

仓
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
倉, 仺, 𡶍
Hình thái radical:
⿱,人,㔾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép