Bản dịch của từ 仓卒 trong tiếng Anh

仓卒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

仓卒 (Tính từ)

cāng cù
01

Hasty; hurried; urgent; done in a rush without enough preparation.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hurried; in a rush; hurriedly

急急忙忙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hasty and hurried, often causing confusion or panic

急促匆忙的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仓卒

cāng

仓
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
倉, 仺, 𡶍
Hình thái radical:
⿱,人,㔾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép