Bản dịch của từ 仓库员 trong tiếng Anh

仓库员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cāng

ㄘㄤcangthanh ngang

仓库员 (Danh từ)

cāng kù yuán
01

A warehouse worker responsible for managing inventory and ensuring accurate and timely stock control.

负责管理和维护仓库的物品,确保库存的准确性和及时的出入库。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仓库员

cāng

yuán

仓
Bính âm:
【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
倉, 仺, 𡶍
Hình thái radical:
⿱,人,㔾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép