Bản dịch của từ 仓粟 trong tiếng Anh
仓粟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cāng | ㄘㄤ | c | ang | thanh ngang |
仓粟 (Danh từ)
【cāng sù】
01
Grains (rice and cereals) stored in a granary; stockpiled food reserves.
仓库中贮藏的米谷。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仓粟
cāng
仓
sù
粟
- Bính âm:
- 【cāng】【ㄘㄤ】【THƯƠNG】
- Các biến thể:
- 倉, 仺, 𡶍
- Hình thái radical:
- ⿱,人,㔾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶フフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
螥
滄
嵢
鸧
獊
凔
蒼
倉
伧
𠖸
傖
鶬
𠓵
𠈔
𠓭
余
伞
𠓜
𠓠
𠉁
𠐖
𠓝
𠇧
亼
爿
方
耂
乢
仒
反
𠑶
丑
𠙶
䦺
仃
旡
仓库
仓促
仓储
仓鼠
仓颉
清仓
仓管
仓皇
粮仓
仓房
