Bản dịch của từ 仔仔棒 trong tiếng Anh
仔仔棒
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zī | ㄗ | z | i | thanh ngang |
Zǎi | ㄗㄞˇ | z | ai | thanh hỏi |
仔仔棒 (Cụm từ)
【zí zǎi bàng】
01
A compliment for a boy who performs very well or is outstanding in some aspect.
这是对一个男孩的称赞,表示他在某方面表现得很好或很出色。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仔仔棒
zǎi
仔
zǎi
仔
bàng
棒
- Bính âm:
- 【zī】【ㄗ】【TỬ】
- Các biến thể:
- 子
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,子
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
葘
孖
鍿
鶅
資
锱
呲
禌
孳
姕
甾
鼒
杍
姉
榟
𠂔
紪
姊
虸
秭
呰
㧗
䦻
沝
䮨
㴓
㱰
载
䣬
宰
崽
䏁
𠋎
儶
倩
𠌝
𠐘
俶
佒
𠑚
𠌞
𠉦
俨
値
宁
𠔇
屳
𠕄
㕥
㐎
未
𠚻
匛
芁
宄
句
靓仔
牛仔
狗仔
猪仔
孖仔
牛仔裤
鸭仔蛋
树仔菜
打工仔
担仔面
仔细
蚵仔
公仔
马仔
仔鸡
湾仔
蛤仔
肠仔
仔猪
仔肩
