Bản dịch của từ 仕籍 trong tiếng Anh
仕籍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shì | ㄕˋ | sh | i | thanh huyền |
仕籍 (Danh từ)
【shì jí】
01
Register/book recording the names and posts of officials (old usage)
旧指记载官吏名籍的簿册。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仕籍
shì
仕
jí
籍
- Bính âm:
- 【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,士
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
事
恃
釋
𠀍
铈
士
侍
咶
䭄
柹
筮
勢
𠊖
偫
𠊦
偬
偡
偘
𠆲
𠉎
𠍝
倩
侀
儲
曱
𠙻
厼
邔
扔
半
𠆪
𠚯
䒓
𠂀
𠚰
𠀖
仕途
仕女
出仕
仕宦
致仕
朝仕
仕涂
仕进
筮仕
爱马仕
