Bản dịch của từ 仕进 trong tiếng Anh

仕进

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

仕进 (Động từ)

shì jìn
01

Advancing one's career by becoming an official; pursuing personal development through holding government office.

指做官而谋个人的发展

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仕进

shì

jìn

仕
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SĨ】
Hình thái radical:
⿰,亻,士
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép