Bản dịch của từ 他 trong tiếng Anh

Đại từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚtathanh ngang

(Đại từ)

01

Verbal dummy marker; a particle placed after a verb or numeral to indicate an indefinite/unspecified amount or action (e.g., “do a few […]”)

用在动词后面,表示虚指

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Other; someone else; another person

指另外的;别的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

He / him (third-person singular pronoun for a male person)

称自己和对方以外的某个人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Someone; somebody; he/she/they (indefinite or generic person)

与“你”配合使用,表示任何人或许多人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

他
Bính âm:
【tā】【ㄊㄚ】【THA】
Các biến thể:
佗, 她, 它, 怹, 牠, 祂, 馱, 𬽲
Hình thái radical:
⿰,亻,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ丨フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép