Bản dịch của từ 仗 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

(Động từ)

zhàng
01

To hold or brandish (a weapon); to wield

拿着 (兵器)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To rely on; to depend on; to take advantage of (a quality or resource)

凭借;倚仗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhàng
01

War; battle; combat; a military engagement

指战争或战斗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ceremonial staff; weapon (general term for polearms or ceremonial staves)

兵器的总称

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

仗
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,亻,丈
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép