Bản dịch của từ 付之流水 trong tiếng Anh
付之流水
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fù | ㄈㄨˋ | f | u | thanh huyền |
付之流水 (Thành ngữ)
【fù zhī liú shuǐ】
01
Idiomatic: to have one's hopes or efforts come to nothing; previous work rendered futile — all goes down the drain
比喻希望落空或前功尽弃。。红楼梦.第三十回:「别人总未解得他四个人的言语,因此付之流水。」
Ví dụ
02
To let something go down the drain; to treat as gone/irrecoverable; to discard or let slip away
亦作「付之东流」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 付之流水
fù
付
zhī
之
liú
流
shuǐ
水
- Bính âm:
- 【fù】【ㄈㄨˋ】【PHÓ】
- Các biến thể:
- 仅, 副, 咐
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,寸
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䨱
傅
赋
賦
蝮
驸
蚥
鲋
負
䧞
蕧
蚹
𠋽
㐶
𠉐
𠐴
傞
伙
𠊵
任
僫
㐴
休
𠆺
癶
忉
㧅
出
立
兰
市
玊
𠆪
𠂘
外
务
付出
付款
支付
付钱
应付
交付
预付
托付
垫付
付费
