Bản dịch của từ 仙去 trong tiếng Anh
仙去
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiān | ㄒㄧㄢ | x | ian | thanh ngang |
仙去 (Động từ)
【xiān qù】
01
To ascend and become an immortal; to transcend mortality
成仙
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(figurative) to pass away; to die
(图)去死
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A euphemism for death, especially referring to passing away peacefully or ascending to immortality
旧时婉辞, 称人死
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙去
xiān
仙
qù
去
Các từ liên quan
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
去世
去事
去任
去伪存真
去位
- Bính âm:
- 【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,山
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褼
攕
韱
鲜
䵌
氙
僊
欦
憸
纎
仚
珗
偭
儆
傫
僃
倊
𠏞
𠎴
儎
𠊶
僸
俺
𠎕
扖
匇
弗
㐷
仺
甴
冮
歺
仦
犮
仩
节
神仙
仙女
水仙
仙境
仙草
修仙
仙人
仙侠
谪仙
诗仙
