Bản dịch của từ 仙步 trong tiếng Anh

仙步

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙步 (Danh từ)

xiān bù
01

A light, graceful step like that of an immortal; ethereal gait

1.仙人轻盈的步履。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A figurative name for the gait/step of a noble or immortal; a lofty, graceful way of walking

2.借称贵人的步子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙步

xiān

Các từ liên quan

仙丹
仙主
仙乐
仙乡
仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép