Bản dịch của từ 仙龙 trong tiếng Anh

仙龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢxianthanh ngang

仙龙 (Danh từ)

xiān lóng
01

Immortal dragon; a mythical creature combining the qualities of a celestial being and a dragon, symbolizing divine power and protection.

仙:指神话传说中的神仙或超自然的存在。 龙:在中国文化中,龙是象征权力、尊贵和好运的神兽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仙龙

xiān

lóng

仙
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
㒨, 仚, 僊, 僲, 屳, 𠇈, 𠎣, 𠏡, 𠑗, 鮮, 佡, 𠏓, 𠑣
Hình thái radical:
⿰,亻,山
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép