ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
仝
Bảng phân tích âm vị 仝
Tóng
Surname Tóng (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Together; same; in common
同'同'
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép