ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
仞
Bảng phân tích âm vị 仞
Rèn
An old Chinese unit of length (one rèn ≈ seven or eight chi), often used figuratively (e.g., great height)
古时八尺或七尺叫做一仞
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép