ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
仞积
Bảng phân tích âm vị 仞
Rèn
To pile up; to heap full (piled high), to be stacked densely
堆满。仞,通“牣”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
rèn
仞
jī
积
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép