Bản dịch của từ 仞识论 trong tiếng Anh
仞识论
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rèn | ㄖㄣˋ | r | en | thanh huyền |
仞识论 (Danh từ)
【rèn shí lùn】
01
Epistemology — the doctrine about the origin and development of human knowledge and its relation to practice (仞 is an old form of 認).
即认识论。关于人类认识的来源﹑发展过程,以及认识与实践的关系的学说。仞,“认”的古字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仞识论
rèn
仞
shí
识
lùn
论
Các từ liên quan
仞积
识丁
识业
识主
识举
识义
论不定
论世
论世知人
论主
