ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
仟仟
Bảng phân tích âm vị 仟
Qiān
Describing luxuriant, densely growing vegetation; lush and verdant (literary)
草木茂盛貌。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qiān
仟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép