Bản dịch của từ 仟佰 trong tiếng Anh
仟佰
Chữ số

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
仟佰 (Chữ số)
【qiān bǎi】
01
(literary) the ranks of soldiers; military troops or formations (used in classical/literary Chinese)
①军队:蹑足行伍之间,俯仰仟佰之中。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(literary) same as “阡陌”: the small paths or lanes crisscrossing farmland; the grid of paths between fields
②(-mò)同“阡陌
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 仟佰
qiān
仟
bǎi
佰
Các từ liên quan
仟仟
仟伯
仟眠
