Bản dịch của từ 仡 trong tiếng Anh
仡
Tính từTừ chỉ nơi chốnDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gē | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
仡 (Tính từ)
【gē】
01
Tall; big and sturdy (of a person)
仡仡:高大
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Robust; brave; stalwart
仡仡:强壮勇敢
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
仡 (Từ chỉ nơi chốn)
【gē】
01
Surname or ethnic name element (used in 仡佬, name of the Gelao people); also a rare character read as qì in Vietnamese sources
Ví dụ
仡 (Danh từ)
【gē】
01
Gelao (an ethnic minority group in China, mainly in Guizhou)
(仡佬族) 中国少数民族之一,主要分布在贵州
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gē】【ㄧˋ, ㄍㄜ】【NGẬT】
- Các biến thể:
- 㐹, 𦨉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,乞
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
羿
幆
榏
鷧
䐙
呓
衪
瘞
鎰
黓
驛
栺
圪
彁
胳
戈
搁
肐
鎶
滒
㢦
鿔
牫
鸽
𠈴
㐵
働
𠇺
僚
𠏖
𠇔
𠐌
僫
𠉊
倠
𠑧
冬
务
𠂘
驭
夗
伋
尒
训
𠀏
白
玌
㠯
仡仡
仡佬
仡佬族
