Bản dịch của từ 代 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

(Động từ)

dài
01

To act on behalf of; to substitute for; to represent (temporarily or as a proxy)

代理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To substitute; to act on behalf of; to replace someone or something

代替

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

dài
01

Generation; a cohort in a family or succession (e.g., fifth generation)

世系的辈分

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Era; geological period (the largest/basic division of geological time)

地质年代分期的第一级

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Surname Dài (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dynasty; ruling house; era

朝代

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Era; historical period; age (a division of history)

历史的分期; 时代

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

代
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,亻,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép