Bản dịch của từ 代 trong tiếng Anh
代

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
代 (Động từ)
To act on behalf of; to substitute for; to represent (temporarily or as a proxy)
代理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To substitute; to act on behalf of; to replace someone or something
代替
Từ tiếng Anh gần nghĩa
代 (Danh từ)
Generation; a cohort in a family or succession (e.g., fifth generation)
世系的辈分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Era; geological period (the largest/basic division of geological time)
地质年代分期的第一级
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Surname Dài (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dynasty; ruling house; era
朝代
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Era; historical period; age (a division of history)
历史的分期; 时代
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,弋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
