Bản dịch của từ 代付款 trong tiếng Anh

代付款

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

代付款 (Động từ)

dài fù kuǎn
01

To pay on behalf of someone else; to make a payment as a substitute

指由一方代替另一方支付款项的行为

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

代付款 (Danh từ)

dài fù kuǎn
01

Payment made on behalf of someone else; a service where one party pays the amount due for another party, commonly used in commercial transactions or shopping platforms.

代付款指的是一种服务,其中一方替另一方支付款项。通常在商业交易、购物平台中,第三方为客户代为支付款项

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代付款

dài

kuǎn

代
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,亻,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép