Bản dịch của từ 代办 trong tiếng Anh

代办

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

代办 (Động từ)

dài bàn
01

To handle or manage affairs on behalf of someone else; to act as an agent

代行办理

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

代办 (Danh từ)

dài bàn
01

A temporary official representing a chief diplomat in an embassy or consulate when the ambassador is absent.

大使或公使不在职时,在使馆的高级人员中委派的临时负责人员,叫临时代办

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A diplomatic representative sent by one country to another, acting in the capacity of a foreign minister or envoy.

一国以外交部长名义派驻另一国的外交代表

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代办

dài

bàn

代
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,亻,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép