Bản dịch của từ 代拿买特 trong tiếng Anh

代拿买特

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

代拿买特 (Thành ngữ)

dài ná mǎi tè
01

Possibly a proper noun, such as a person's name or a place name; also a product name 'DynaMight'.

可能是人名或地名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代拿买特

dài

mǎi

代
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,亻,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép