Bản dịch của từ 代用币 trong tiếng Anh

代用币

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dài

ㄉㄞˋdaithanh huyền

代用币 (Danh từ)

dài yòng bì
01

Small-denomination coins issued in the past by official or unofficial authorities as substitutes for regular currency.

旧时由官方或非官方发行的小面值硬币。

Ví dụ
02

Substitute coins or tokens used in gaming venues, such as arcade tokens or casino chips.

现多指用钱买的常在娱乐场所使用的游戏机币、筹码等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代用币

dài

yòng

代
Bính âm:
【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
Hình thái radical:
⿰,亻,弋
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép