Bản dịch của từ 代耕 trong tiếng Anh
代耕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dài | ㄉㄞˋ | d | ai | thanh huyền |
代耕 (Động từ)
【dài gēng】
01
Engage in alternative occupations instead of farming; to work instead of farming
指以农耕之外的职业为生,如以舌代耕等
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To cultivate or plow on behalf of others, especially when the landowner lacks labor
农业合作化之前,替缺乏劳力的农户耕种,拖拉机站用机器代别人耕作
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 代耕
dài
代
gēng
耕
- Bính âm:
- 【dài】【ㄉㄞˋ】【ĐẠI】
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,弋
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
釱
棣
緿
大
靆
玳
侢
貸
跢
艜
軩
箉
僩
𠐀
伺
㐾
𠎴
𠌖
𠐨
偨
𠈲
伖
伊
𠏹
𠀓
厼
㠯
𠕃
卭
训
龙
夘
㘝
朰
犯
汄
代表
代替
现代
交代
代价
取代
代理
时代
古代
替代
