Bản dịch của từ 令 trong tiếng Anh
令

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˋ | l | ing | thanh huyền |
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
令 (Động từ)
To order; command; an authoritative instruction
命令
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To cause; to make (someone or something do/feel something)
使
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
令 (Danh từ)
Season; time of year (periodal weather/time)
时节
Từ tiếng Anh gần nghĩa
An official title in ancient China (e.g., a governmental post called “ling”)
古代官名
Drinking game (a game where players drink as penalty), wine-order/command in a game context
酒令
A short lyric or tune (a type of short ci/song form; e.g., title suffix indicating a melody)
小令 (多用于词调、曲调名)
令 (Tính từ)
Beautiful; fine; pleasant
美好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Honorific term for someone’s respected family member (e.g., 'your father' / 'your household' used politely)
敬辞,用于对方的亲属或有关系的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
令 (Danh từ)
Línghú — an old place name (ancient locality) in Shanxi, China (modern Linyi/Lin Yi area)
令狐:古地名,在今山西临猗一带
Líng — a Chinese surname (Linh)
(Líng) 姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
- Các biến thể:
- 聆, 令
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,龴
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
