Bản dịch của từ 令人发指 trong tiếng Anh

令人发指

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

令人发指 (Tính từ)

lìng rén fà zhǐ
01

To make one's hair stand on end with rage; to infuriate intensely

发指:头发竖起来,形容极为愤怒。使人头发都竖起来了。形容使人极度愤怒。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令人发指

lìng

rén

zhǐ

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
发丧
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
令
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép