Bản dịch của từ 令人羡慕 trong tiếng Anh
令人羡慕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
令人羡慕 (Tính từ)
【lìng rén xiàn mù】
01
To cause admiration or envy in others
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令人羡慕
lìng
令
rén
人
xiàn
羡
mù
慕
Các từ liên quan
令上
令丙
令主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
羡余
羡利
羡卒
羡息
羡慕
慕义
慕乐
慕习
慕从
慕仰
- Bính âm:
- 【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LỊNH】
- Các biến thể:
- 聆, 令
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,龴
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苓
齡
柃
㥄
鹷
伶
囹
衑
婈
㲆
䉁
掕
㻏
岭
领
領
袊
岺
嶺
阾
蘦
另
炩
𠋅
𠇚
𠓫
𠆦
𠏸
㒳
𠊋
𠈑
𠌑
𠋁
𠇌
俎
庂
汇
卢
𠂗
叹
𠂚
𠂞
丱
𠃣
𠂖
孕
㐀
令人
命令
指令
司令
法令
时令
勒令
口令
下令
使令
