Bản dịch của từ 令仪 trong tiếng Anh

令仪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

令仪 (Danh từ)

lìng yí
01

Ceremonial dignity; solemn bearing or decorum (the composed, reverent manner of ceremony)

1.谓整肃威仪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Graceful appearance; dignified and elegant bearing or demeanor

2.指美好的仪容﹑风范。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A grand, beautiful ceremony; an elegant and formal ritual

3.盛美的典礼。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令仪

lìng

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
令
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LỊNH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép