Bản dịch của từ 令典 trong tiếng Anh
令典
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
令典 (Danh từ)
【lìng diǎn】
01
A good/esteemed code or set of regulations; exemplary statutes or canonical rules
1.好的典章法度。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A beautiful/ceremonial rite; an elegant or splendid ceremony
3.指美好的典礼﹑仪式。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Refers to classic texts or writings that serve as exemplary models for later generations
4.指垂范后世的典籍。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
A statute or decree; broadly, provisions in a charter or legal code
2.泛指宪章法令。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令典
lìng
令
diǎn
典
Các từ liên quan
令上
令丙
令主
典业
典丽
典乐
- Bính âm:
- 【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LỊNH】
- Các biến thể:
- 聆, 令
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,龴
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苓
齡
柃
㥄
鹷
伶
囹
衑
婈
㲆
䉁
掕
㻏
岭
领
領
袊
岺
嶺
阾
蘦
另
炩
𠋅
𠇚
𠓫
𠆦
𠏸
㒳
𠊋
𠈑
𠌑
𠋁
𠇌
俎
庂
汇
卢
𠂗
叹
𠂚
𠂞
丱
𠃣
𠂖
孕
㐀
令人
命令
指令
司令
法令
时令
勒令
口令
下令
使令
