Bản dịch của từ 令嗣 trong tiếng Anh

令嗣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

令嗣 (Danh từ)

lìng sì
01

Honorific term for someone else's son (classical/formal usage)

2.用为称对方儿子的敬词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A virtuous and talented son; a worthy male heir

1.指才德美好的儿子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令嗣

lìng

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
嗣世
嗣业
嗣临
嗣主
嗣事
令
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LỊNH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép