Bản dịch của từ 令妻 trong tiếng Anh

令妻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

令妻 (Danh từ)

lìng qī
01

A virtuous/virtuous-hearted wife; a morally good, gentle wife

1.谓德行美善的妻子。

Ví dụ
02

A respectful/formal way to refer to another man's wife (honorific: 'madam'/'lady')

2.敬称对方的妻子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令妻

lìng

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
妻儿
妻儿老小
妻儿老少
妻党
妻公
令
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép