Bản dịch của từ 令狐 trong tiếng Anh

令狐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˋlingthanh huyền

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

令狐 (Danh từ)

líng hú
01

An ancient place name in present-day Linyi County, Shanxi

Old place name (in modern Linyi county 臨猗縣|临猗县, Shanxi)

Ví dụ
02

A two-character Chinese surname Linghu (令狐)

令狐二字姓氏

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Ancient place name in present-day Lin Yi area, Shanxi Province

古地名, 在今山西临猗一带

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令狐

líng

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
狐仙
令
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép