Bản dịch của từ 令猷 trong tiếng Anh
令猷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˋ | l | ing | thanh huyền |
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
令猷 (Danh từ)
【lìng yóu】
01
Great aspiration; lofty aims or long-term plans (often referring to strategic purpose or guiding principles)
1.远大的志向﹑抱负。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Laudable achievement; outstanding merit or good reputation arising from one's deeds
2.美好的业绩。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Good regulations; well-established rules or institutions worthy of following
3.指好的规章﹑制度。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令猷
lìng
令
yóu
猷
Các từ liên quan
令上
令丙
令主
猷为
猷畧
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˋ, ㄌㄧㄥˊ】【LỆNH, LINH】
- Các biến thể:
- 聆, 令
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,龴
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苓
齡
柃
㥄
鹷
伶
囹
衑
婈
㲆
䉁
掕
㻏
岭
领
領
袊
岺
嶺
阾
蘦
另
炩
𠋅
𠇚
𠓫
𠆦
𠏸
㒳
𠊋
𠈑
𠌑
𠋁
𠇌
俎
庂
汇
卢
𠂗
叹
𠂚
𠂞
丱
𠃣
𠂖
孕
㐀
令人
命令
指令
司令
法令
时令
勒令
口令
下令
使令
