Bản dịch của từ 令章 trong tiếng Anh
令章
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐng | ㄌㄧㄥˇ | l | ing | thanh hỏi |
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
令章 (Danh từ)
【lìng zhāng】
01
An excellent article or literary piece; a fine writing
1.好文章。
Ví dụ
02
A written piece or wording used in formal expressions or rhetorical writing; phrasing/words in literary or official discourse
2.指辞令文章。
Ví dụ
03
Rare/arch. — refers to a drinking game or the rules/verbal prompts used during drinking (酒令)
3.指酒令。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
4.令曲的乐章。亦泛指乐曲。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令章
lìng
令
zhāng
章
Các từ liên quan
令上
令丙
令主
章丹
章举
章书
章亥
章京
- Bính âm:
- 【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LỊNH】
- Các biến thể:
- 聆, 令
- Hình thái radical:
- ⿱,亽,龴
- Lục thư:
- hội ý & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
苓
齡
柃
㥄
鹷
伶
囹
衑
婈
㲆
䉁
掕
㻏
岭
领
領
袊
岺
嶺
阾
蘦
另
炩
𠋅
𠇚
𠓫
𠆦
𠏸
㒳
𠊋
𠈑
𠌑
𠋁
𠇌
俎
庂
汇
卢
𠂗
叹
𠂚
𠂞
丱
𠃣
𠂖
孕
㐀
令人
命令
指令
司令
法令
时令
勒令
口令
下令
使令
