Bản dịch của từ 令行如流 trong tiếng Anh

令行如流

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐng

ㄌㄧㄥˇlingthanh hỏi

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

令行如流 (Tính từ)

lìng xíng rú liú
01

An idiom meaning orders are implemented as smoothly and swiftly as flowing water; actions proceed efficiently and without obstruction.

指命令的推行象水流向下一样迅速顺利。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 令行如流

lìng

xíng

liú

Các từ liên quan

令上
令丙
令主
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
流丐
流丸
流丽
流习
令
Bính âm:
【lǐng】【ㄌㄧㄥˇ】【LỊNH】
Các biến thể:
聆, 令
Hình thái radical:
⿱,亽,龴
Lục thư:
hội ý & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶丶フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép