Bản dịch của từ 以 trong tiếng Anh

Giới từLiên từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

(Giới từ)

01

Using; by means of; with; taking (as a method or condition)

用、拿。引入动作、行为要利用的条件、方式、手段、工具等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

According to; based on; in accordance with

引进动作行为依据的方式、标准,相当于“按照”“根据”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Because; due to; indicating the reason or cause for an action

引进动作行为的原因,相当于“因为”“由于”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

At; on; in (used before a time or point to indicate when)

于;在 (时间)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

Used before monosyllabic place/time/number words to indicate a boundary or range (e.g., 'north of', 'by', 'as of')

用在单音节方位词前面,表示时间、空间、数量上的界限

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Liên từ)

01

To use; by/with; indicating cause, manner, or comparison (classical/conjunctive usage: 'by/with/so that')

跟''而''相同

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

In order to; so as to (introduces purpose/result)

用在后面一个句子的开头,表示为了实现某一目的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

01

Israel (the country in the Middle East)

一个位于中东的国家,东临约旦,西靠地中海,南接埃及,北邻叙利亚和黎巴嫩

Ví dụ
02

Surname Yǐ (a Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép