Bản dịch của từ 以 trong tiếng Anh
以

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǐ | ㄧˇ | y | i | thanh hỏi |
以 (Giới từ)
Using; by means of; with; taking (as a method or condition)
用、拿。引入动作、行为要利用的条件、方式、手段、工具等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
According to; based on; in accordance with
引进动作行为依据的方式、标准,相当于“按照”“根据”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Because; due to; indicating the reason or cause for an action
引进动作行为的原因,相当于“因为”“由于”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
At; on; in (used before a time or point to indicate when)
于;在 (时间)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Used before monosyllabic place/time/number words to indicate a boundary or range (e.g., 'north of', 'by', 'as of')
用在单音节方位词前面,表示时间、空间、数量上的界限
Từ tiếng Anh gần nghĩa
以 (Liên từ)
To use; by/with; indicating cause, manner, or comparison (classical/conjunctive usage: 'by/with/so that')
跟''而''相同
Từ tiếng Anh gần nghĩa
In order to; so as to (introduces purpose/result)
用在后面一个句子的开头,表示为了实现某一目的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
以 (Danh từ)
Israel (the country in the Middle East)
一个位于中东的国家,东临约旦,西靠地中海,南接埃及,北邻叙利亚和黎巴嫩
Surname Yǐ (a Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
- Các biến thể:
- 𠙋, 已, 㠯, 㕥
- Hình thái radical:
- ⿲,𠄌,丶,人
- Lục thư:
- tượng hình & hình thanh
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
