Bản dịch của từ 以一持万 trong tiếng Anh

以一持万

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以一持万 (Thành ngữ)

yǐ yì chí wàn
01

To grasp the key point and, by holding that one thing, control everything else; to take one as the basis to master all

持:把握。形容抓住关键,可以控制全局。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以一持万

chí

wàn

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
持两端
持丧
持久
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép