Bản dịch của từ 以古制今 trong tiếng Anh

以古制今

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˇyithanh hỏi

以古制今 (Cụm từ)

yǐ gǔ zhì jīn
01

Use ancient rules to govern present affairs; apply old conventions to modern situations (often conservative).

按照古代的成规来处理当今的事务。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 以古制今

zhì

jīn

Các từ liên quan

以一儆百
以一奉百
以一当十
古丸
古为今用
古义
古乐
制一
制世
制中
制举
制举业
今上
今上官家
今下
今不如昔
今且
以
Bính âm:
【yǐ】【ㄧˇ】【DĨ】
Các biến thể:
𠙋, 已, 㠯, 㕥
Hình thái radical:
⿲,𠄌,丶,人
Lục thư:
tượng hình & hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
フ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép